dshs gioi cap huyen

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Quang Bình
Ngày gửi: 12h:52' 29-05-2011
Dung lượng: 42.5 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích: 0 người
UBND HUYỆN LÂM HÀ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

KẾT QUẢ
KỲ THI KHẢO SÁT HỌC SINH GIỎI LỚP 6 - 7 - 8 NĂM HỌC 2010 - 2011


STT SBD Họ và tên "Chữ ký
thí sinh" Ngày sinh Khối Trường "Môn
dự thi" Điểm "Vị
thứ" "Phòng
thi"
01 156 Đoàn Ngọc Tường Vi 6 THCS Gia Lâm Toán 19.50 1 9
02 481 Nguyễn Võ Duy Quân 6 THCS Tân Văn Toán 17.75 2 28
03 450 Đinh Thị Mỹ Duyên 6 THCS Tân Văn Toán 16.75 3 27
04 451 Nguyễn Văn Đại 6 THCS Đam Pao Toán 16.50 4 27
05 155 Doãn Nguyễn Bảo Trinh 6 THCS Gia Lâm Toán 16.00 5 9
06 153 Nguyễn Thị Thu Thương 6 THCS Từ Liêm Toán 15.75 6 9
07 137 Đới Đăng Hồng Đạt 6 THCS Gia Lâm Toán 15.50 7 9
08 487 Trần Tấn Thành 1/5/1999 6 THCS Phú Sơn Toán 15.50 7 28
09 849 Đặng Thanh Hòa 3/27/1999 6 THCS Tân Hà Toán 15.50 7 49
10 146 Trần Chính Nam Sinh 6 THCS Gia Lâm Toán 15.25 10 9
11 141 Đồng Tuấn Hùng 6 THCS Từ Liêm Toán 15.00 11 9
12 864 Võ Ngọc Trúc Quỳnh 12/3/1999 6 THCS Tân Hà Toán 15.00 11 50
13 501 Vương Ngọc Uyên 6 THCS Tân Văn Toán 14.75 13 29
14 140 Vũ Tuấn Hoàng 6 THCS Gia Lâm Toán 14.25 14 9
15 442 Phan Ngọc Ánh 7/13/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 13.50 15 27
16 863 Trần Huy Phượng 2/15/1999 6 THCS Phúc Thọ Toán 13.50 15 50
17 154 Trần Thị Minh Trang 6 THCS Gia Lâm Toán 12.75 17 9
18 505 Nguyễn Văn Xuân 6 THCS Đam Pao Toán 12.75 18 29
19 147 Nguyễn Đức Anh Tài 6 THCS Từ Liêm Toán 12.50 19 9
20 847 Nguyễn Hữu Hiệp 2/7/1999 6 THCS Tân Hà Toán 12.50 19 49
21 486 Nguyễn Hải Sơn 3/16/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 12.25 21 28
22 496 Hoàng Quốc Trung 4/17/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 12.25 21 29
23 453 Bùi Thị Thu Hà 6 THCS Tân Văn Toán 12.00 23 27
24 850 Nguyễn Kim Huệ 4/6/1999 6 THCS Tân Hà Toán 12.00 23 49
25 447 Lê Võ Ngọc Diễm 2/14/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 11.75 25 27
26 150 Bùi Hồng Thuỷ 6 THCS Gia Lâm Toán 11.25 26 9
27 445 Nguyễn Văn Chiến 7/6/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 11.25 26 27
28 858 Phạm Thị Luyến 5/10/1999 6 THCS Hoài Đức Toán 11.25 26 49
29 143 Nguyễn Tấn Thiên Long 6 THCS Gia Lâm Toán 11.00 29 9
30 459 Trần Thị Thu Huyền 6 THCS Đam Pao Toán 10.50 30 27
31 471 Nguyễn Thị Bích Ngọc 7/11/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 10.50 30 28
32 848 Nguyễn Đăng Hiếu 3/5/1999 6 THCS Đan Phượng Toán 10.50 30 49
33 478 Nguyễn Viết Phương 12/23/1998 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 10.25 33 28
34 844 Nguyễn Lương Đình Đông 5/12/1999 6 THCS Tân Hà Toán 10.25 33 49
35 145 Aâu Thị Bích Phương 6 THCS Gia Lâm Toán 10.00 35 9
36 865 Trần Viết Ngọc Thái 3/17/1999 6 THCS Phúc Thọ Toán 10.00 35 50
37 868 Nguyễn Thị Trang 11/2/1999 6 THCS Tân Hà Toán 10.00 35 50
38 871 Nguyễn Huy Vũ 2/19/1999 6 THCS Tân Hà Toán 10.00 35 50
39 446 Lê Thị Mỹ Diễm 31/10/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 9.75 39 27
40 856 Phạm Thị Hoài Linh 9/13/1999 6 THCS Hoài Đức Toán 9.75 39 49
41 860 Trần Khánh Nhã 8/9/1999 6 THCS Phúc Thọ Toán 9.75 39 49
42 498 Lê Anh Tuấn 6 THCS Đam Pao Toán 9.50 42 29
43 851 Nguyễn Văn Huỳnh 3/6/1999 6 THCS Hoài Đức Toán 9.50 42 49
44 152 Nguyễn Thị Thanh Thương 6 THCS Từ Liêm Toán 9.00 44 9
45 456 Kiều Hùng 3/19/1999 6 THCS Phú Sơn Toán 9.00 44 27
46 479 Nguyễn Thị Minh Phượng 1/13/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 9.00 44 28
47 839 Hoàng Đức An 20/1/1999 6 THCS Tân Hà Toán 9.00 44 49
48 138 Nguyễn Thị Thanh Hậu 24/09/99 6 THCS Nam Hà Toán 8.75 48 9
49 495 Nguyễn Văn Trọng 3/5/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 8.75 48 29
50 472 Trương Thị Ngọc 2/12/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 8.50 50 28
51 490 Nguyễn Thị Tuyết Thơ 9/18/1999 6 THCS Võ Thị Sáu Toán 8.50 50 29
52 499 Lơ Mu K` Tuyền 6 THCS Đam Pao Toán 8.50 50 29
53 861 Nguyễn Tất Nhiên 14/02/1999 6 THCS Tân Hà Toán 8.50 50 49
54 859 Hà Thị Phương Mai 5/29/1999 6 THCS Tân Hà Toán 8.00 54 49
55 463 Phạm Nguyễn Đại Lâm 12/18/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 7.50 55 27
56 489 Nguyễn Thị Anh Thi 10/13/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 7.50 55 29
57 854 Hoàng Thị Linh 2/3/1999 6 THCS Lê Văn Tám Toán 7.50 55 49
58 870 Doãn Bảo Uyên 22/02/1999 6 THCS Tân Hà Toán 7.50 55 50
59 474 Lương Huyền Nhung 2/11/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 7.25 59 28
60 475 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 2/25/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 7.25 59 28
61 840 Nguyễn Thanh Bình An 6/19/1999 6 THCS Phúc Thọ Toán 7.25 59 49
62 845 Nguyễn Ngọc Hải 1/6/1999 6 THCS Tân Hà Toán 7.25 59 49
63 444 Nguyễn Thị Phương Châm 6 THCS Tân Văn Toán 7.00 63 27
64 461 Trần Thị Minh Khánh 5/13/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 7.00 63 27
65 846 Vũ Thị Hằng 3/5/1999 6 THCS Hoài Đức Toán 7.00 63 49
66 866 Bùi Thị Duyên Thùy 5/14/1999 6 THCS Tân Hà Toán 7.00 63 50
67 867 Nguyễn Văn Thường 11/14/1999 6 THCS Hoài Đức Toán 7.00 63 50
68 480 Nguyễn Tiến Quang 5/10/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 6.75 68 28
69 483 Nguyễn Khánh Quỳnh 4/5/1999 6 THCS Lý Tự Trọng Toán 6.75 68 28
70 843 Nông Linh Chi 12/24/1998 6 THCS Lê Văn Tám Toán 6.75 68 49
71 476 Hồ Thị Ngọc Oanh 3/2/19
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓