BẢNG ĐIỂM THI ĐUA
BẢNG THEO DÕI THI ĐUA
TỔ:….. TUẦN:………… ( Từ ngày…………...............đến ngày…………...............)
Tên
Tổ Viên
Đi trễ
Trốn (tiết, SH,
TD)
Vắng KP
Nói tục, vô lễ, đánh nhau
Tác phong, đồng phục
Xả rác, không trực nhật
Nói chuyện
DCụ HT
Chưa làm BT
Điểm Kém
(0-4)
Tổng điểm trừ
Phát
biểu
Điểm tốt:
8đ +3
9đ +4
10đ+5
Phong trào
Thực hiện tốt
Tổng điểm cộng
Tổng điểm chung còn lại
Xếp loại
-2đ
lần
-5đ
lần
-5đ
lần
-10đ
lần
-5đ
lần
-10đ
lần
-2đ
lần
-5đ
lần
-2đ
ài
-5đ
lần
+2đ
lần
+10đ
lần
+10đ
lần
Xếp loại : 111đ trở lên: A+ ; 100 đến 110 : A ; 90 đến 99: B ; 89 trở xuống :C
SƠ ĐỒ LỚP 7.4
TỔ:….. TUẦN:………… ( Từ ngày…………...............đến ngày…………...............)
Tên
Tổ Viên
Đi trễ
Trốn (tiết, SH,
TD)
Vắng KP
Nói tục, vô lễ, đánh nhau
Tác phong, đồng phục
Xả rác, không trực nhật
Nói chuyện
DCụ HT
Chưa làm BT
Điểm Kém
(0-4)
Tổng điểm trừ
Phát
biểu
Điểm tốt:
8đ +3
9đ +4
10đ+5
Phong trào
Thực hiện tốt
Tổng điểm cộng
Tổng điểm chung còn lại
Xếp loại
-2đ
lần
-5đ
lần
-5đ
lần
-10đ
lần
-5đ
lần
-10đ
lần
-2đ
lần
-5đ
lần
-2đ
ài
-5đ
lần
+2đ
lần
+10đ
lần
+10đ
lần
Xếp loại : 111đ trở lên: A+ ; 100 đến 110 : A ; 90 đến 99: B ; 89 trở xuống :C
SƠ ĐỒ LỚP 7.4


Các ý kiến mới nhất