Chào mừng quý vị đến với Website của Trường THCS Lương Thế Vinh.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Danh sách kết quả học tập HK1 lớp 6A2
STT Họ tên Lớp Toán Lý Hóa Sinh CNg Văn Sử Địa GDCD Anh NNgữ TDục MTC Nhạc Họa DTB1 HLực HKiểm
1 Huỳnh Kiến An 6A2 8.5 9.4 8.0 9.6 7.5 9.5 9.4 9.7 9.6 6.4 9.0 7.0 8.6 K T
2 Lê Thị Vân Anh 6A2 5.4 6.6 4.1 6.5 7.2 2.6 4.4 7.8 6.1 7.0 7.0 7.0 5.9 Y K
3 Lý Đại Ân 6A2 5.1 7.0 5.9 5.5 5.3 2.7 4.1 7.1 4.2 6.6 5.0 9.0 5.3 Y K
4 Nguyễn Ngọc Cương 6A2 5.3 5.8 5.7 3.6 6.7 5.8 5.9 6.8 6.7 9.6 7.0 7.0 6.2 Tb K
5 Lương Khánh Duy 6A2 7.7 8.1 5.7 8.5 8.1 7.6 7.6 9.2 8.0 8.6 9.0 7.0 7.9 K T
6 Lê Thị Ngọc Duyên 6A2 8.6 8.6 9.0 9.5 7.9 7.9 9.3 10.0 9.7 8.7 9.0 9.0 8.8 G T
7 Nguyễn Lê Hữu Đạt 6A2 6.4 6.9 7.0 8.6 6.2 6.7 6.2 9.4 7.7 9.0 9.0 9.0 7.2 Tb K
8 Trần Quang Hào 6A2 7.8 8.0 6.7 8.0 6.6 7.5 7.2 8.8 9.4 9.9 7.0 7.0 7.9 K T
9 Lý Thế Hoa 6A2 8.3 6.1 5.6 6.7 8.3 4.7 7.5 9.1 7.8 7.9 7.0 9.0 7.4 Tb T
10 Trần Đoàn Gia Huy 6A2 2.3 7.1 4.5 5.1 4.4 4.1 5.5 5.7 3.2 9.4 5.0 5.0 4.8 Y K
11 Thi Phạm Minh Huy 6A2 7.1 7.3 5.9 6.1 6.8 5.6 7.5 9.7 8.4 7.4 7.0 7.0 7.1 K T
12 Nguyễn Trọng Hưng 6A2 9.7 8.6 9.2 8.2 7.2 8.4 9.1 8.1 9.2 9.4 7.0 7.0 8.7 G T
13 Lê Hoàng Ngọc Khánh 6A2 4.2 6.2 6.6 7.1 5.6 5.4 7.3 7.7 6.4 9.6 5.0 5.0 6.3 Tb K
14 Nguyễn Minh Khoa 6A2 2.2 5.1 3.7 4.1 6.6 2.9 4.1 6.8 3.0 9.4 5.0 7.0 4.7 Y K
15 Ngô Thị Hồng Kim 6A2 6.0 8.4 7.3 8.9 6.9 8.9 7.5 9.4 5.2 10.0 7.0 9.0 7.6 K T
16 Nguyễn Gia Lộc 6A2 8.0 8.9 7.9 8.1 6.7 7.3 9.3 9.1 9.6 9.9 7.0 7.0 8.3 G T
17 Quách Thị Trúc Mai 6A2 5.2 6.6 6.3 7.0 6.2 6.0 6.1 8.4 6.5 9.9 9.0 7.0 6.6 Tb T
18 Trương Minh Mẫn 6A2 4.9 5.1 4.0 5.9 4.6 3.9 5.9 8.1 4.7 9.7 7.0 5.0 5.5 Y T
19 Trần Huỳnh Nam 6A2 6.4 8.0 7.2 7.8 7.9 7.0 8.6 9.3 9.3 7.4 7.0 7.0 7.8 K T
20 Nguyễn Thị Kim Ngân 6A2 2.0 3.0 1.9 3.5 4.5 0.9 1.7 6.0 2.6 6.9 5.0 5.0 3.3 kém K
21 Lý Bảo Ngọc 6A2 2.0 5.0 3.3 3.3 3.3 1.1 2.1 5.9 1.3 7.6 5.0 5.0 3.4 kém TB
22 Hồ Nguyễn Hồng Nguyên 6A2 6.1 6.8 6.9 8.9 8.7 5.8 7.4 9.8 7.3 9.3 9.0 7.0 7.7 K T
23 Huỳnh Thảo Nguyên 6A2 8.6 9.5 9.6 9.6 8.9 9.4 9.4 9.9 9.6 6.7 9.0 9.0 9.1 G T
24 Trần Đăng Nhật 6A2 9.5 8.8 8.3 8.1 7.1 5.8 9.4 8.5 9.6 7.4 7.0 5.0 8.3 K T
25 Trần Diệp Yến Nhi 6A2 9.2 9.8 9.1 9.3 9.4 8.8 9.6 9.6 9.8 9.6 9.0 9.0 9.4 G T
26 Trần Thanh Phong 6A2 4.9 6.8 3.7 6.5 5.7 6.6 6.6 9.1 8.1 9.7 7.0 7.0 6.5 Tb T
27 Đặng Kim Phụng 6A2 1.5 5.4 2.4 3.9 3.1 2.0 3.8 4.1 1.9 8.3 4.0 5.0 3.4 kém TB
28 Lê Tú Quyên 6A2 5.5 5.5 8.4 8.4 7.9 6.6 6.6 7.9 7.2 7.9 7.0 9.0 7.1 K T
29 Trần Ngọc Sơn 6A2 6.3 7.2 8.2 7.1 7.7 5.5 7.6 8.1 9.7 9.6 7.0 9.0 7.6 K T
30 Nguyễn Thảo Tâm 6A2 4.7 7.3 7.3 7.9 6.6 7.9 8.1 8.1 9.0 8.9 7.0 7.0 7.3 Tb T
31 Nguyễn Hồ Hoàng Thái 6A2 3.7 4.1 2.6 3.9 4.0 2.3 4.5 6.8 5.5 8.9 5.0 5.0 4.5 Y Y
32 Đào Hồng Phương Thảo 6A2 5.8 8.3 7.8 8.4 8.4 6.6 8.6 9.7 5.9 7.4 7.0 9.0 7.6 K T
33 Trần Thị Kiều Thi 6A2 8.6 9.4 9.1 10.0 8.9 9.7 9.3 10.0 9.5 10.0 9.0 9.0 9.3 G T
34 Hoàng Nguyễn Minh Thi 6A2 6.5 6.4 5.6 6.3 7.3 5.1 6.1 8.0 8.2 9.3 7.0 5.0 6.9 K T
35 Lê Phúc Thịnh 6A2 4.3 6.5 4.4 5.6 6.1 5.7 4.8 7.8 5.0 7.9 7.0 7.0 5.7 Tb T
36 Nguyễn Trần Hồng Thủy 6A2 8.7 9.0 8.8 8.9 8.5 7.5 9.1 8.4 8.9 7.7 9.0 9.0 8.6 G T
37 Liêu Kim Thủy 6A2 4.1 5.3 4.2 5.3 4.3 1.4 5.8 7.2 4.9 8.1 5.0 5.0 4.9 kém TB
38 Nguyễn Hòa Minh Thư 6A2 4.7 5.2 3.9 6.1 7.0 2.6 6.3 6.9 8.0 6.7 7.0 7.0 5.8 Y Tb
39 Nguyễn Thị Huyền Trân 6A2 5.5 5.8 4.5 7.2 7.1 2.4 4.9 6.9 6.7 9.9 7.0 9.0 6.1 Y Y
40 Lê Trần Nhật Trúc 6A2 4.2 7.4 7.8 6.9 8.4 5.8 8.2 8.3 7.2 9.9 7.0 7.0 7.2 Tb T
41 Tạ Minh Tuấn 6A2 5.0 4.7 4.9 6.2 4.3 3.3 6.7 5.9 4.3 9.3 5.0 7.0 5.3 Y Y
42 Mai Ánh Tuyết 6A2 8.3 8.5 9.2 9.5 9.3 9.7 7.4 10.0 9.5 8.1 9.0 9.0 8.9 G T
43 Lưu Thị Thu Uyên 6A2 2.5 4.7 2.6 2.9 5.6 2.9 5.1 5.4 3.2 7.6 5.0 5.0 4.2 Y K
44 Hồng Quốc Việt 6A2 7.0 8.4 6.8 7.9 7.0 8.6 7.7 8.6 9.4 9.6 7.0 7.0 7.9 K T
45 Nguyễn Trần Nhật Vy 6A2 5.9 7.3 8.4 9.1 8.
1 Huỳnh Kiến An 6A2 8.5 9.4 8.0 9.6 7.5 9.5 9.4 9.7 9.6 6.4 9.0 7.0 8.6 K T
2 Lê Thị Vân Anh 6A2 5.4 6.6 4.1 6.5 7.2 2.6 4.4 7.8 6.1 7.0 7.0 7.0 5.9 Y K
3 Lý Đại Ân 6A2 5.1 7.0 5.9 5.5 5.3 2.7 4.1 7.1 4.2 6.6 5.0 9.0 5.3 Y K
4 Nguyễn Ngọc Cương 6A2 5.3 5.8 5.7 3.6 6.7 5.8 5.9 6.8 6.7 9.6 7.0 7.0 6.2 Tb K
5 Lương Khánh Duy 6A2 7.7 8.1 5.7 8.5 8.1 7.6 7.6 9.2 8.0 8.6 9.0 7.0 7.9 K T
6 Lê Thị Ngọc Duyên 6A2 8.6 8.6 9.0 9.5 7.9 7.9 9.3 10.0 9.7 8.7 9.0 9.0 8.8 G T
7 Nguyễn Lê Hữu Đạt 6A2 6.4 6.9 7.0 8.6 6.2 6.7 6.2 9.4 7.7 9.0 9.0 9.0 7.2 Tb K
8 Trần Quang Hào 6A2 7.8 8.0 6.7 8.0 6.6 7.5 7.2 8.8 9.4 9.9 7.0 7.0 7.9 K T
9 Lý Thế Hoa 6A2 8.3 6.1 5.6 6.7 8.3 4.7 7.5 9.1 7.8 7.9 7.0 9.0 7.4 Tb T
10 Trần Đoàn Gia Huy 6A2 2.3 7.1 4.5 5.1 4.4 4.1 5.5 5.7 3.2 9.4 5.0 5.0 4.8 Y K
11 Thi Phạm Minh Huy 6A2 7.1 7.3 5.9 6.1 6.8 5.6 7.5 9.7 8.4 7.4 7.0 7.0 7.1 K T
12 Nguyễn Trọng Hưng 6A2 9.7 8.6 9.2 8.2 7.2 8.4 9.1 8.1 9.2 9.4 7.0 7.0 8.7 G T
13 Lê Hoàng Ngọc Khánh 6A2 4.2 6.2 6.6 7.1 5.6 5.4 7.3 7.7 6.4 9.6 5.0 5.0 6.3 Tb K
14 Nguyễn Minh Khoa 6A2 2.2 5.1 3.7 4.1 6.6 2.9 4.1 6.8 3.0 9.4 5.0 7.0 4.7 Y K
15 Ngô Thị Hồng Kim 6A2 6.0 8.4 7.3 8.9 6.9 8.9 7.5 9.4 5.2 10.0 7.0 9.0 7.6 K T
16 Nguyễn Gia Lộc 6A2 8.0 8.9 7.9 8.1 6.7 7.3 9.3 9.1 9.6 9.9 7.0 7.0 8.3 G T
17 Quách Thị Trúc Mai 6A2 5.2 6.6 6.3 7.0 6.2 6.0 6.1 8.4 6.5 9.9 9.0 7.0 6.6 Tb T
18 Trương Minh Mẫn 6A2 4.9 5.1 4.0 5.9 4.6 3.9 5.9 8.1 4.7 9.7 7.0 5.0 5.5 Y T
19 Trần Huỳnh Nam 6A2 6.4 8.0 7.2 7.8 7.9 7.0 8.6 9.3 9.3 7.4 7.0 7.0 7.8 K T
20 Nguyễn Thị Kim Ngân 6A2 2.0 3.0 1.9 3.5 4.5 0.9 1.7 6.0 2.6 6.9 5.0 5.0 3.3 kém K
21 Lý Bảo Ngọc 6A2 2.0 5.0 3.3 3.3 3.3 1.1 2.1 5.9 1.3 7.6 5.0 5.0 3.4 kém TB
22 Hồ Nguyễn Hồng Nguyên 6A2 6.1 6.8 6.9 8.9 8.7 5.8 7.4 9.8 7.3 9.3 9.0 7.0 7.7 K T
23 Huỳnh Thảo Nguyên 6A2 8.6 9.5 9.6 9.6 8.9 9.4 9.4 9.9 9.6 6.7 9.0 9.0 9.1 G T
24 Trần Đăng Nhật 6A2 9.5 8.8 8.3 8.1 7.1 5.8 9.4 8.5 9.6 7.4 7.0 5.0 8.3 K T
25 Trần Diệp Yến Nhi 6A2 9.2 9.8 9.1 9.3 9.4 8.8 9.6 9.6 9.8 9.6 9.0 9.0 9.4 G T
26 Trần Thanh Phong 6A2 4.9 6.8 3.7 6.5 5.7 6.6 6.6 9.1 8.1 9.7 7.0 7.0 6.5 Tb T
27 Đặng Kim Phụng 6A2 1.5 5.4 2.4 3.9 3.1 2.0 3.8 4.1 1.9 8.3 4.0 5.0 3.4 kém TB
28 Lê Tú Quyên 6A2 5.5 5.5 8.4 8.4 7.9 6.6 6.6 7.9 7.2 7.9 7.0 9.0 7.1 K T
29 Trần Ngọc Sơn 6A2 6.3 7.2 8.2 7.1 7.7 5.5 7.6 8.1 9.7 9.6 7.0 9.0 7.6 K T
30 Nguyễn Thảo Tâm 6A2 4.7 7.3 7.3 7.9 6.6 7.9 8.1 8.1 9.0 8.9 7.0 7.0 7.3 Tb T
31 Nguyễn Hồ Hoàng Thái 6A2 3.7 4.1 2.6 3.9 4.0 2.3 4.5 6.8 5.5 8.9 5.0 5.0 4.5 Y Y
32 Đào Hồng Phương Thảo 6A2 5.8 8.3 7.8 8.4 8.4 6.6 8.6 9.7 5.9 7.4 7.0 9.0 7.6 K T
33 Trần Thị Kiều Thi 6A2 8.6 9.4 9.1 10.0 8.9 9.7 9.3 10.0 9.5 10.0 9.0 9.0 9.3 G T
34 Hoàng Nguyễn Minh Thi 6A2 6.5 6.4 5.6 6.3 7.3 5.1 6.1 8.0 8.2 9.3 7.0 5.0 6.9 K T
35 Lê Phúc Thịnh 6A2 4.3 6.5 4.4 5.6 6.1 5.7 4.8 7.8 5.0 7.9 7.0 7.0 5.7 Tb T
36 Nguyễn Trần Hồng Thủy 6A2 8.7 9.0 8.8 8.9 8.5 7.5 9.1 8.4 8.9 7.7 9.0 9.0 8.6 G T
37 Liêu Kim Thủy 6A2 4.1 5.3 4.2 5.3 4.3 1.4 5.8 7.2 4.9 8.1 5.0 5.0 4.9 kém TB
38 Nguyễn Hòa Minh Thư 6A2 4.7 5.2 3.9 6.1 7.0 2.6 6.3 6.9 8.0 6.7 7.0 7.0 5.8 Y Tb
39 Nguyễn Thị Huyền Trân 6A2 5.5 5.8 4.5 7.2 7.1 2.4 4.9 6.9 6.7 9.9 7.0 9.0 6.1 Y Y
40 Lê Trần Nhật Trúc 6A2 4.2 7.4 7.8 6.9 8.4 5.8 8.2 8.3 7.2 9.9 7.0 7.0 7.2 Tb T
41 Tạ Minh Tuấn 6A2 5.0 4.7 4.9 6.2 4.3 3.3 6.7 5.9 4.3 9.3 5.0 7.0 5.3 Y Y
42 Mai Ánh Tuyết 6A2 8.3 8.5 9.2 9.5 9.3 9.7 7.4 10.0 9.5 8.1 9.0 9.0 8.9 G T
43 Lưu Thị Thu Uyên 6A2 2.5 4.7 2.6 2.9 5.6 2.9 5.1 5.4 3.2 7.6 5.0 5.0 4.2 Y K
44 Hồng Quốc Việt 6A2 7.0 8.4 6.8 7.9 7.0 8.6 7.7 8.6 9.4 9.6 7.0 7.0 7.9 K T
45 Nguyễn Trần Nhật Vy 6A2 5.9 7.3 8.4 9.1 8.
Liên kết các trang của Sở GD và Phòng GD
500 thành ngữ tiếng Anh
Trong các bài học, để hiển thị tiếng Việt: Nhấp chuột vào MÉP PHẢI của hàng chữ Vietnamese khi có hình bàn tay. Cũng như thế với hàng chữ Show All. Nếu không nhấp được là do mép phải bị khuất, dùng thanh cuộn ngang để hiển thị.
Trong các bài tập trắc nghiệm dạng nút chọn, sau khi làm bài xong nhấp nút Show results, các kết quả đúng sẽ hiển thị thành màu xanh dương.
CẢNH ĐẸP VIỆT NAM
Trắc nghiệm nghề nghiệp
Lưu ý: Chương trình trắc nghiệm này chỉ chạy được khi
dùng trình duyệt Internet Explorer hoặc Google Chrome, mà
không thể hoạt động trong FireFox.











Các ý kiến mới nhất