Bảng mã ngạch

Nhấn vào đây để tải về
Nhắn tin cho tác giả
Báo tài liệu sai quy định
Xem toàn màn hình
Mở thư mục chứa tài liệu này
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Dũng (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:36' 07-05-2012
Dung lượng: 18.5 KB
Số lượt tải: 90
Số lượt thích: 0 người
L­¬ng - Trung cÊp MÇm non - tiÓu häc - THCS h­ëng l­¬ng §¹i häc - Cao ®¼ng
Luong míi ®¹i häc Luong míi Cao ®¼ng Luong míi S¬ cÊp
Ngach Bac He so Ngach Bac He so Ngach Bac He so Ngach Bac He so
15114 - 06032 - 15115 - 01004 1 1.86 15a201 - 15a203 - 15a205 1 2.34 15a202 - 15a204 - 15a206 - 15113 1 2.10 15c210 1 1.65
15114 - 06032 - 15115 - 01004 2 2.06 15a201 - 15a203 - 15a205 2 2.67 15a202 - 15a204 - 15a206 - 15113 2 2.41 15c210 2 1.83
15114 - 06032 - 15115 - 01004 3 2.26 15a201 - 15a203 - 15a205 3 3.00 15a202 - 15a204 - 15a206 - 15113 3 2.72 15c210 3 2.01
15114 - 06032 - 15115 - 01004 4 2.46 15a201 - 15a203 - 15a205 4 3.33 15a202 - 15a204 - 15a206 - 15113 4 3.03 15c210 4 2.19
15114 - 06032 - 15115 - 01004 5 2.66 15a201 - 15a203 - 15a205 5 3.66 15a202 - 15a204 - 15a206 - 15113 5 3.34 15c210 5 2.37
15114 - 06032 - 15115 - 01004 6 2.86 15a201 - 15a203 - 15a205 6 3.99 15a202 - 15a204 - 15a206 - 15113 6 3.65 15c210 6 2.55
15114 - 06032 - 15115 - 01004 7 3.06 15a201 - 15a203 - 15a205 7 4.32 15a202 - 15a204 - 15a206 - 15113 7 3.96 15c210 7 2.73
15114 - 06032 - 15115 - 01004 8 3.26 15a201 - 15a203 - 15a205 8 4.65 15a202 - 15a204 - 15a206 - 15113 8 4.27 15c210 8 2.91
15114 - 06032 - 15115 - 01004 9 3.46 15a201 - 15a203 - 15a205 9 4.98 15a202 - 15a204 - 15a206 - 15113 9 4.58 15c210 9 3.09
15114 - 06032 - 15115 - 01004 10 3.66 15a202 - 15a204 - 15a206 - 15113 10 4.89 15c210 10 3.27
15114 - 06032 - 15115 - 01004 11 3.86 15c210 11 3.45
15114 - 06032 - 15115 - 01004 12 4.06 15c210 12 3.63

06033 - 01008 1 1.35 01009 1 1.00 06035 1 1.50
06033 - 01008 2 1.53 01009 2 1.18 06035 2 1.68
06033 - 01008 3 1.71 01009 3 1.36 06035 3 1.86
06033 - 01008 4 1.89 01009 4 1.54 06035 4 2.04
06033 - 01008 5 2.07 01009 5 1.72 06035 5 2.22
06033 - 01008 6 2.25 01009 6 1.90 06035 6 2.40
06033 - 01008 7 2.43 01009 7 2.08 06035 7 2.58
06033 - 01008 8 2.61 01009 8 2.26 06035 8 2.76
06033 - 01008 9 2.79 01009 9 2.44 06035 9 2.94
06033 - 01008 10 2.97 01009 10 2.62 06035 10 3.12
06033 - 01008 11 3.15 01009 11 2.80 06035 11 3.30
06033 - 01008 12 3.33 01009 12 2.98 06035 12 3.48