Chào mừng quý vị đến với website của Thái Minh Trung - Giáo viên tiểu học Ân Hữu
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Kết quả thi học bổng năm học 2011-2012
UBND HUYỆN HOÀI ÂN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG GIÁO DỤC&ĐÀO TẠO Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BẢNG GHI ĐIỂM
KỲ THI CHỌN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2011-2012 KHỐI LỚP 6
TT SBD Họ đệm Tên Ngày sinh Lớp Trường Môn 1 Điểm Môn 2 Điểm Cộng Xếp giải
1 1 HỒ THỊ ĐÀO 1/10/2000 6A1 Tăng Bạt Hổ Ngữ Văn 4.75 Địa lí 2.50 7.25
2 2 HUỲNH THỊ CẨM GIANG 3/19/2000 6A1 Tăng Bạt Hổ Ngữ Văn 4.75 Địa lí 3.25 8.00
3 3 LÊ MỸ HẠNH 1/10/2000 6a1 Ân Thạnh Ngữ Văn 5.00 Sinh 5.00 10.00
4 4 NGUYỄN NGỌC THẢO ÂN 9/21/2000 6A1 Võ Giữ Tiếng Anh 6.20 Lịch sử 5.25 11.45
5 5 LƯU THỊ LAN ANH 11/4/2000 6A1 Tăng Bạt Hổ Tiếng Anh 6.80 Lịch sử 6.50 13.30
6 6 ĐẶNG QUỐC BÌNH 1/24/2000 6A2 Ân Tín Tiếng Anh 7.60 Địa lí 5.25 12.85
7 7 LÊ LINH CHI 2/18/2000 6A3 Ân Hảo Ngữ văn 7.00 Sinh 4.00 11.00
8 8 NGUYỄN TRẦN KHÁNH ĐẠT 2/27/2000 6A1 Ân Tường Đông Tiếng Anh 6.80 Lịch sử 8.75 15.55 Bán bổng
9 9 HUỲNH THỊ PHÚC DIỄM 4/25/2000 6A1 Ân Hảo Tiếng Anh 5.70 Sinh 5.00 10.70
10 10 NGUYỄN THỊ KIM DIỄM 9/8/2000 6A1 Ân Đức Tiếng Anh 3.80 Vật lý 1.00 4.80
11 11 ĐƯỜNG TIỂU DIỆU 10/10/2000 6a1 Ân Tường Tây Tiếng Anh 3.10 Sinh 1.75 4.85
12 12 VĂN THẾ ĐỨC 5/25/2000 6A2 Ân Tường Đông Tiếng Anh 7.50 Vật lý 2.00 9.50
13 13 ĐẶNG TỬU BÌNH 1/25/2000 6a3 Ân Thạnh Toán 2.00 Địa lí 1.25 3.25
14 14 TRẦN THI KIM CHI 11/20/2000 6A2 Ân Thạnh Toán 6.50 Vật lý 4.75 11.25
15 15 LÊ VÕ HỮU CHÍNH 6/20/2000 6A1 Ân Đức Toán 3.75 Sinh 4.50 8.25
16 16 NGUYỄN THỊ THÙY CHƯƠNG 6/4/2000 6a4 Ân Thạnh Toán 6.50 Vật lý 7.50 14.00 Bán bổng
17 17 CAO THỊ BÍCH DỰ 3/23/2000 6A4 Ân Thạnh Toán 0.00 Lịch sử 1.25 1.25
18 18 PHAN ĐẠI DƯƠNG 4/4/2000 6A1 Ân Đức Toán 4.75 Địa lí 4.75 9.50
19 19 VÕ THÀNH DUY 9/16/2000 6A4 Ân Nghĩa Toán 0.25 Sinh 4.00 4.25
20 20 NGUYỄN ĐẶNG DUY 4/9/2000 6A4 Ân Đức Toán 0.75 Vật lý 3.50 4.25
21 21 HOÀNG THỊ MỸ DUYÊN 6/25/2000 6A1 Ân Tín Toán 1.75 Địa lí 6.00 7.75
22 22 ĐOÀN MỸ DUYÊN 11/10/2000 6A1 Ân Tín Toán 0.00 Lịch sử 3.75 3.75
23 23 ĐINH THỊ H.DIỄM 5/9/2000 6A1 PTDTNT Toán 0.00 Lịch sử 1.50 1.50
24 24 NGUYẾN THỊ HỒNG HÂN 12/29/2000 6a2 Ân Tường Tây Toán 1.50 Vật lý 5.75 7.25
25 25 LÊ BẢO HẠNH 11/2/2000 6A1 Ân Nghĩa Toán Vắng Địa lí Vắng
26 26 ĐẶNG TRUNG HẬU 4/29/2000 6A1 Ân Hữu Toán 0.75 Lịch sử 6.50 7.25
27 27 PHAN THU HIỀN 6/26/2000 6A2 Ân Tín Toán 3.00 Địa lí 8.25 11.25
28 28 HOÀNG THỊ THẢO HIỀN 1/26/2000 6a4 Ân Tường Tây Toán 1.25 Lịch sử 5.75 7.00
29 29 TRẦN THỊ MINH HIẾU 1/14/2000 6a1 Ân Tường Tây Tiếng Anh 7.70 Lịch sử 8.75 16.45 Toàn bổng
30 30 TRẦN THỊ HIẾU 3/19/2000 6A1 Ân Hảo Tiếng Anh 5.20 Sinh 3.25 8.45
31 31 ĐỖ QUANG HIẾU 5/7/2000 6A1 Ân Hữu Toán 2.00 Vật lý 0.50 2.50
32 32 NGUYỄN DƯƠNG HIẾU 1/7/2000 6A1 Ân Nghĩa Toán 6.00 Vật lý 4.75 10.75
33 33 NGUYỄN MẠNH HOÀI 9/10/2000 6A1 Ân Tín Toán 6.00 Vật lý 4.00 10.00
34 34 TRẦN THỊ HỌC 12/1/2000 6A1 Ân Đức Toán 0.50 Sinh 5.00 5.50
35 35 PHẠM THỊ KIM HỒNG 6/6/2000 6A4 Ân Đức Toán Vắng Sinh Vắng
36 36 TRỊNH QUỲNH HƯƠNG 8/5/2000 6A3 Ân Hảo Ngữ văn 3.25 Lịch sử 3.50 6.75
37 37 TRƯƠNG THỊ DIỄM HƯƠNG 1/27/2000 6A1 Ân Hảo Toán Vắng Lịch sử Vắng
38 38 NGUYỄN NGỌC HUY 8/26/2000 6A1 Tăng Bạt Hổ Tiếng Anh 7.80 Địa lí 4.75 12.55
39 39 NGUYỄN GIA HUY 4/25/2000 6A3 Ân Thạnh Ngữ Văn 2.00 Lịch sử 4.00 6.00
40 40 BÙI LONG QUỐC HUY 9/23/2000 6A1 Ân Tín Toán 7.00 Vật lý 3.25 10.25
41 41 PHẠM THANH HUYỀN 7/20/2000 6A1 Võ Giữ Tiếng Anh 7.30 Lịch sử 5.00 12.30
42 42 TRẦN MỸ HUYỀN 2/27/2000 6A1 Ân Đức Toán 4.00 Vật lý 3.00 7.00
43 43 NGUYỄN THỊ ĐẶNG HUYỀN 5/13/2000 6A3 Ân Hảo Toán 4.00 Vật lý 3.75 7.75
44 44 LÊ THỊ NHƯ HUỲNH 5/6/2000 6A1 Võ Giữ Toán 4.75 Sinh 6.50 11.25
45 45 LÊ ĐÌNH KHẢI 4/4/2000 6A1 Ân Hảo Tiếng Anh 6.80 Sinh 4.75 11.55
46 46 HỒ TRUNG KIÊN 4/12/2000 6A1 Ân Đức Toán 4.00 Vật lý 6.75 10.75
47 47 TRẦN ANH KIỆT 2/5/2000 6A1 Ân Hảo Tiếng Anh Vắng Vật lý Vắng
48 48 VÕ TUẤN KIỆT 3/12/2000 6A1 Ân Nghĩa Toán Vắng Vật lý Vắng
49 49 PHẠM THI THANH LAM 2/1/2000 6A1 Ân Tường Đông Tiếng Anh 8.40 Lịch sử 8.00 16.40 Toàn bổng
50 50 NGÔ THỊ TRÚC LAM 3/2/2000 6a4 Ân Tường Tây Toán 2.50 Lịch sử 6.00 8.50
51 51 HUỲNH THỊ NGỌC LỆ 6/14/2000 6A1 Ân Nghĩa Toán Vắng Địa lí Vắng
52 52 NGUYỄN THỊ LIỆU 9/4/2000 6A1 Ân Đức Toán 1.50 Địa lí 1.75 3.25
53 53 TRẦN THỊ CẨM LINH 8/28/2000 6A1 Tăng Bạt Hổ Ngữ Văn 3.00 Địa lí 3.50 6.50
54 54 PHẠM THỊ MỸ LINH 1/1/2000 6a2 Ân Tường Tây Toán 2.50 Lịch sử 5.75 8.25
55 55 BÙI THỊ YẾN LINH 6/21/2000 6A1 Ân Đức Ngữ Văn 5.50 Vật lý 3.50 9.00
56 56 HUỲNH NGUYỄN QUẾ LINH 9/15/2000 6A3 Ân Hảo Toán 8.50 Vật lý 7.50 16.00 Toàn bổng
57 57 CHÂU VĂN LINH 11/20/2000 6A1 Ân Hữu Toán 6.00 Vật lý 3.7
PHÒNG GIÁO DỤC&ĐÀO TẠO Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BẢNG GHI ĐIỂM
KỲ THI CHỌN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2011-2012 KHỐI LỚP 6
TT SBD Họ đệm Tên Ngày sinh Lớp Trường Môn 1 Điểm Môn 2 Điểm Cộng Xếp giải
1 1 HỒ THỊ ĐÀO 1/10/2000 6A1 Tăng Bạt Hổ Ngữ Văn 4.75 Địa lí 2.50 7.25
2 2 HUỲNH THỊ CẨM GIANG 3/19/2000 6A1 Tăng Bạt Hổ Ngữ Văn 4.75 Địa lí 3.25 8.00
3 3 LÊ MỸ HẠNH 1/10/2000 6a1 Ân Thạnh Ngữ Văn 5.00 Sinh 5.00 10.00
4 4 NGUYỄN NGỌC THẢO ÂN 9/21/2000 6A1 Võ Giữ Tiếng Anh 6.20 Lịch sử 5.25 11.45
5 5 LƯU THỊ LAN ANH 11/4/2000 6A1 Tăng Bạt Hổ Tiếng Anh 6.80 Lịch sử 6.50 13.30
6 6 ĐẶNG QUỐC BÌNH 1/24/2000 6A2 Ân Tín Tiếng Anh 7.60 Địa lí 5.25 12.85
7 7 LÊ LINH CHI 2/18/2000 6A3 Ân Hảo Ngữ văn 7.00 Sinh 4.00 11.00
8 8 NGUYỄN TRẦN KHÁNH ĐẠT 2/27/2000 6A1 Ân Tường Đông Tiếng Anh 6.80 Lịch sử 8.75 15.55 Bán bổng
9 9 HUỲNH THỊ PHÚC DIỄM 4/25/2000 6A1 Ân Hảo Tiếng Anh 5.70 Sinh 5.00 10.70
10 10 NGUYỄN THỊ KIM DIỄM 9/8/2000 6A1 Ân Đức Tiếng Anh 3.80 Vật lý 1.00 4.80
11 11 ĐƯỜNG TIỂU DIỆU 10/10/2000 6a1 Ân Tường Tây Tiếng Anh 3.10 Sinh 1.75 4.85
12 12 VĂN THẾ ĐỨC 5/25/2000 6A2 Ân Tường Đông Tiếng Anh 7.50 Vật lý 2.00 9.50
13 13 ĐẶNG TỬU BÌNH 1/25/2000 6a3 Ân Thạnh Toán 2.00 Địa lí 1.25 3.25
14 14 TRẦN THI KIM CHI 11/20/2000 6A2 Ân Thạnh Toán 6.50 Vật lý 4.75 11.25
15 15 LÊ VÕ HỮU CHÍNH 6/20/2000 6A1 Ân Đức Toán 3.75 Sinh 4.50 8.25
16 16 NGUYỄN THỊ THÙY CHƯƠNG 6/4/2000 6a4 Ân Thạnh Toán 6.50 Vật lý 7.50 14.00 Bán bổng
17 17 CAO THỊ BÍCH DỰ 3/23/2000 6A4 Ân Thạnh Toán 0.00 Lịch sử 1.25 1.25
18 18 PHAN ĐẠI DƯƠNG 4/4/2000 6A1 Ân Đức Toán 4.75 Địa lí 4.75 9.50
19 19 VÕ THÀNH DUY 9/16/2000 6A4 Ân Nghĩa Toán 0.25 Sinh 4.00 4.25
20 20 NGUYỄN ĐẶNG DUY 4/9/2000 6A4 Ân Đức Toán 0.75 Vật lý 3.50 4.25
21 21 HOÀNG THỊ MỸ DUYÊN 6/25/2000 6A1 Ân Tín Toán 1.75 Địa lí 6.00 7.75
22 22 ĐOÀN MỸ DUYÊN 11/10/2000 6A1 Ân Tín Toán 0.00 Lịch sử 3.75 3.75
23 23 ĐINH THỊ H.DIỄM 5/9/2000 6A1 PTDTNT Toán 0.00 Lịch sử 1.50 1.50
24 24 NGUYẾN THỊ HỒNG HÂN 12/29/2000 6a2 Ân Tường Tây Toán 1.50 Vật lý 5.75 7.25
25 25 LÊ BẢO HẠNH 11/2/2000 6A1 Ân Nghĩa Toán Vắng Địa lí Vắng
26 26 ĐẶNG TRUNG HẬU 4/29/2000 6A1 Ân Hữu Toán 0.75 Lịch sử 6.50 7.25
27 27 PHAN THU HIỀN 6/26/2000 6A2 Ân Tín Toán 3.00 Địa lí 8.25 11.25
28 28 HOÀNG THỊ THẢO HIỀN 1/26/2000 6a4 Ân Tường Tây Toán 1.25 Lịch sử 5.75 7.00
29 29 TRẦN THỊ MINH HIẾU 1/14/2000 6a1 Ân Tường Tây Tiếng Anh 7.70 Lịch sử 8.75 16.45 Toàn bổng
30 30 TRẦN THỊ HIẾU 3/19/2000 6A1 Ân Hảo Tiếng Anh 5.20 Sinh 3.25 8.45
31 31 ĐỖ QUANG HIẾU 5/7/2000 6A1 Ân Hữu Toán 2.00 Vật lý 0.50 2.50
32 32 NGUYỄN DƯƠNG HIẾU 1/7/2000 6A1 Ân Nghĩa Toán 6.00 Vật lý 4.75 10.75
33 33 NGUYỄN MẠNH HOÀI 9/10/2000 6A1 Ân Tín Toán 6.00 Vật lý 4.00 10.00
34 34 TRẦN THỊ HỌC 12/1/2000 6A1 Ân Đức Toán 0.50 Sinh 5.00 5.50
35 35 PHẠM THỊ KIM HỒNG 6/6/2000 6A4 Ân Đức Toán Vắng Sinh Vắng
36 36 TRỊNH QUỲNH HƯƠNG 8/5/2000 6A3 Ân Hảo Ngữ văn 3.25 Lịch sử 3.50 6.75
37 37 TRƯƠNG THỊ DIỄM HƯƠNG 1/27/2000 6A1 Ân Hảo Toán Vắng Lịch sử Vắng
38 38 NGUYỄN NGỌC HUY 8/26/2000 6A1 Tăng Bạt Hổ Tiếng Anh 7.80 Địa lí 4.75 12.55
39 39 NGUYỄN GIA HUY 4/25/2000 6A3 Ân Thạnh Ngữ Văn 2.00 Lịch sử 4.00 6.00
40 40 BÙI LONG QUỐC HUY 9/23/2000 6A1 Ân Tín Toán 7.00 Vật lý 3.25 10.25
41 41 PHẠM THANH HUYỀN 7/20/2000 6A1 Võ Giữ Tiếng Anh 7.30 Lịch sử 5.00 12.30
42 42 TRẦN MỸ HUYỀN 2/27/2000 6A1 Ân Đức Toán 4.00 Vật lý 3.00 7.00
43 43 NGUYỄN THỊ ĐẶNG HUYỀN 5/13/2000 6A3 Ân Hảo Toán 4.00 Vật lý 3.75 7.75
44 44 LÊ THỊ NHƯ HUỲNH 5/6/2000 6A1 Võ Giữ Toán 4.75 Sinh 6.50 11.25
45 45 LÊ ĐÌNH KHẢI 4/4/2000 6A1 Ân Hảo Tiếng Anh 6.80 Sinh 4.75 11.55
46 46 HỒ TRUNG KIÊN 4/12/2000 6A1 Ân Đức Toán 4.00 Vật lý 6.75 10.75
47 47 TRẦN ANH KIỆT 2/5/2000 6A1 Ân Hảo Tiếng Anh Vắng Vật lý Vắng
48 48 VÕ TUẤN KIỆT 3/12/2000 6A1 Ân Nghĩa Toán Vắng Vật lý Vắng
49 49 PHẠM THI THANH LAM 2/1/2000 6A1 Ân Tường Đông Tiếng Anh 8.40 Lịch sử 8.00 16.40 Toàn bổng
50 50 NGÔ THỊ TRÚC LAM 3/2/2000 6a4 Ân Tường Tây Toán 2.50 Lịch sử 6.00 8.50
51 51 HUỲNH THỊ NGỌC LỆ 6/14/2000 6A1 Ân Nghĩa Toán Vắng Địa lí Vắng
52 52 NGUYỄN THỊ LIỆU 9/4/2000 6A1 Ân Đức Toán 1.50 Địa lí 1.75 3.25
53 53 TRẦN THỊ CẨM LINH 8/28/2000 6A1 Tăng Bạt Hổ Ngữ Văn 3.00 Địa lí 3.50 6.50
54 54 PHẠM THỊ MỸ LINH 1/1/2000 6a2 Ân Tường Tây Toán 2.50 Lịch sử 5.75 8.25
55 55 BÙI THỊ YẾN LINH 6/21/2000 6A1 Ân Đức Ngữ Văn 5.50 Vật lý 3.50 9.00
56 56 HUỲNH NGUYỄN QUẾ LINH 9/15/2000 6A3 Ân Hảo Toán 8.50 Vật lý 7.50 16.00 Toàn bổng
57 57 CHÂU VĂN LINH 11/20/2000 6A1 Ân Hữu Toán 6.00 Vật lý 3.7




































thầy ơi cho cháu hỏi muốn xem toán lớp 4 thì làm sao hả thầy
xem toán lớp 4 gỉ ? Nếu xem kết quả học bổng thì chọn kết quả học bổng, chọn lớp 4.
hjjjjj