Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trợ giúp kỹ thuật)

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    IMG20170327171325.jpg Logothptumt2.swf Tai_xuong_3.jpg Tai_xuong_2.jpg Tai_xuong.jpg IMG20170113101600.jpg IMG20170113093643.jpg THok.mp3 270.jpg IMG_20161231_201141.jpg CTMN_tuan_20_THCS_okokok__qua.mp3 IMG20161206081257.jpg IMG20160915162245.jpg IMG_20161016_235519.jpg Screenshot_2016101700015136.png Screenshot_2016101700024368.png IMG20160914184902.jpg Don_ca.flv Tap_huan_su_dung_GADT.flv Ttttttttttttttttttttttttttttttttttttttttttttttttttttttttt.jpg

    Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên giáo dục Kiên Giang.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    KIEM TRA TA 6-Lan 4

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Trí Hiếu
    Ngày gửi: 20h:32' 13-04-2017
    Dung lượng: 196.1 KB
    Số lượt tải: 69
    Số lượt thích: 0 người
    PHU QUOC TRAINING & EDUCATION DEPARTMENT
    HON THOM PRIMARY & SECONDARY SCHOOL
    Week: Lesson: THE FOURTH TEST
    Period: 95 Subject: ENGLISH
    Preparing date: / / 2017 Class: 6
    Teaching date: / / 2017 Time allocated: 45 Minutes

    I. Objectives:
    Teacher checks Ss’ knowledge from unit 10 and unit 11. Ss’ practice some model sentences, review vocabulary and structures.
    II. Matrix:

    Part/ Section/
    Q. Numbers
    Q. levels
    
    Text types/ Materials/ Situations
    Language sub-skills
    Question Types
    
    
    
    Know
    
    Com
    Low
    App
    Hi
    App
    
    
    
    
    I. Listening
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    
    (
    (


    (

    (
    


    (
    (

    (

    (
    





    
    Noun
    //
    //
    //
    //
    T
    F
    T
    F
    Mountain
    Twenty
    Nice
    Wireless TV
    Listen, tick and circle
    
    No. of items: 8
    Mark allocated: 2
    4
    4
    
    
    
    
    
    
    II. Pronunciation
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    
    (
    (
    


    (
    (
    




    
    
    / a :/
    / əe /
    / əe /
    / a :/
    
    happy
    back
    nature
    that
    
    MCQ
    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 1
    2
    2
    
    
    
    
    
    
    III. Language focus
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    
    (


    (


    (
    (
    

    (
    (


    (


    




    (
    




    
    Adjective
    Connective
    Modal verb
    Noun
    Modalverb
    Conditional sentences
    Connectives
    Preposition
    
    friendly
    but
    mustn’t
    cartoon
    might
    If
    because
    next
    
    MCQ
    
    No. of items: 8
    Mark allocated: 2
    4
    3
    1
    
    
    
    
    
    IV. Reading:
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    

    (

    (
    
    (

    (

    




    


    
    Adjective
    Noun
    //
    //
    
    angry
    tennis
    schoolbag
    villa
    Read and complete

    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 1
    1
    3
    1
    
    
    
    
    
    V. Reading:
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    
    (

    

    (

    (
    


    (
    


    
    Yes/No Question
    Wh-Question
    //
    Yes/No Question
    

    
    Read and answer questions

    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 2
    1
    2
    1
    
    
    
    
    
    VI. Writing:
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    




    
    (
    (

    


    (

    



    (
    
    Condtional sentenes
    //
    Simple Future
    //
    

    
    Rewrite sentences and answer about you
    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 2
    
    2
    1
    1
    
    
    
    
    Total items: 33
    Total marks: 10
    12
    16
    4
    1
    
    
    
    
    
    III. Contents: ANSWERS & MARKS
    (ĐÁP ÁN & BIỂU ĐIỂM)
    A.LISTENING: (2,0 points)
    I-a.Listen and tick true (T) or false (F): (1 pt)
    ( tapescript- Unit 10 –Getting Started-1.Listen and read )
    - Every corrected sentence is 0,25 pt
    - Total sentences are 1,0 pt
    1. T 2.F 3.T 4.F
    I-b. Listen and write the missing words: (1 pt)
    5.C 6.B 7.A 8.C
    B. USE OF ENGLISH
    II- Find the word which has a different sound in the underlined part: (1pt)
    - Every corrected sentence is 0,25 pt
    - Total sentences are 1,0 pt
    1.D 2.C 3.B 4.A
    III-Choose the best answer by circling A, B,
     
    Gửi ý kiến