Tài nguyên dạy học

Đọc báo online

Giải toán qua internet

tgt

Thi Tiếng Anh Online

Tìm với Google

Truyện cười

Bể cá

blogTrangHa

Danh lam thắng cảnh

Thành viên trực tuyến

0 khách và 0 thành viên

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Hỗ trợ trực tuyến

    • (Trương Thế Thảo.)

    Chào mừng quý vị đến với website của Trương Thế Thảo

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    VEMIS Thảo HKII 13-14

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: t.t.t.
    Người gửi: Trương Thế Thảo (trang riêng)
    Ngày gửi: 15h:44' 18-05-2014
    Dung lượng: 26.0 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    Trường : Trường THCS Nhơn Hậu BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN SINH HỌC Sĩ số :31
    Năm học : 2013-2014 Học kỳ 2
    Lớp : 7A2 071302-041-02-2013-31 Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 HK TBM
    Giáo viên : Điểm miệng Điểm viết Điểm TH Điểm viết Điểm TH Kỳ2 CN
    STT Họ và tên Ngày sinh Mã học sinh 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
    1 Nguyễn Thế Bảo 23-02-2001 549504120032 4 7 7 8.5 5
    2 Phan Hoàng Hảo 01-08-2001 549504120033 1 8.5 7 7.8 8.5
    3 Phạm Trần Quang Huy 12-08-2000 549504120034 0 6 7 7.8 6.5
    4 Chế Ngọc Hưng 23-09-2001 549504120035 7 7.5 8 6.3 7.5
    5 Nguyễn Hữu Khải 01-05-2001 549504120036 7 7 7 7.5 6.5
    6 Trần Thúy Lan 16-12-2001 549504120037 6 7 6 3 4
    7 Nguyễn Đình Long 23-02-2001 549504120038 8 7.5 7 9 6
    8 Chế Thành Lộc 03-07-2001 549504120039 4 8 7 6 4.3
    9 Trần Duy Lực 17-08-2001 549504120040 4 6.5 6 9 5.5
    10 Võ Thị Nhàn 26-07-2001 549504120041 8 10 10 9.3 7.5
    11 Trương Lê Hoàng Nhi 31-05-2001 549504120042 4 10 10 9 9
    12 Trương Yến Nhi 17-07-2001 549504120043 4 10 10 9 8
    13 Nguyễn Quỳnh Khánh Như 02-08-2001 549504120044 8 7 8 9 5.3
    14 Phan Thị Kiều Oanh 25-03-2001 549504120045 8 10 10 8.3 9
    15 Phan Thị Mỹ Phượng 10-10-2001 549504120046 5 7.5 6 7 4
    16 Trịnh Thị Nhật Quy 06-04-2001 549504120047 7 8.5 8 8 5.8
    17 Nguyễn Thị Thúy Quyên 24-09-2001 549504120048 4 7 7 5.5 5
    18 Mai Lệ Quyền 30-11-2001 549504120049 8 9.5 9 8.8 6.5
    19 Nguyễn Ngọc Sơn 14-08-2001 549504120050 7 9.5 8 9 7.5
    20 Lê Thành Tâm 18-01-2001 549504120051 8 10 10 9 7.5
    21 Hồ Ngọc Thạch 21-01-2001 549504120052 7 7.5 8 7.8 6
    22 Nguyễn Minh Thắng 07-07-2000 549504120053 5 6.5 7 8.5 6.5
    23 Dương Văn Thông 02-11-2001 549504120054 5 8 8 9 5.5
    24 Nguyễn Văn Thuận 21-11-2000 549504120055 4 6 7 8.8 5.5
    25 Nguyễn Thị Thanh Thúy 09-05-2001 549504120056 4 8.5 9 8.8 8.5
    26 Nguyễn Thị Thanh Thương 01-01-2001 549504120057 6 7 8 9.5 7.8
    27 Lê Văn Tiến 28-02-2001 549504120058 2 6 7 6.5 6.5
    28 Nguyễn Trần Thu Tín 12-12-2001 549504120059 1 8.5 9 9.5 7
    29 Trần Quốc Toản 05-03-2001 549504120061 5 6.5 7 9.5 6
    30 Bùi Hồ MỹTrang 20-02-2001 549504120062 8 10 10 9.5 9
    31 Phạm Trí 01-03-2001 549504120063 7 8 8 9.5 6.5
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓


    Video luyện thi đại học môn hóa